thể trạng
Định nghĩa
- Danh từ:
- Trạng thái tổng thể của cơ thể: "thể trạng" chỉ tình trạng sức khỏe tổng quát của một người, bao gồm các yếu tố như thể lực, tinh thần, và khả năng hoạt động.
- Ví dụ: Thể trạng của bệnh nhân đã cải thiện sau quá trình điều trị. (Tình trạng sức khỏe tổng quát của bệnh nhân tốt hơn sau điều trị.)
Ví dụ sử dụng
- (Tình trạng sức khỏe tổng thể của anh ấy kém vì thiếu ngủ.)
- (Cô ấy giữ được sức khỏe tổng quát tốt nhờ tập luyện thường xuyên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "thể trạng kém": tình trạng sức khỏe yếu, suy nhược.
- Do thể trạng kém, ông ấy cần nghỉ ngơi nhiều hơn. (Vì sức khỏe yếu, ông ấy cần nghỉ ngơi thêm.)
- "thể trạng tốt": tình trạng sức khỏe khỏe mạnh, dồi dào.
- Vận động viên có thể trạng tốt giúp họ đạt thành tích cao. (Sức khỏe tốt giúp vận động viên đạt kết quả cao.)
Biến thể và từ gần giống
- Sức khỏe (danh từ): tình trạng thể chất và tinh thần nói chung.
- Sức khỏe là vốn quý nhất. (Sức khỏe là điều quý giá nhất.)
- Tình trạng (danh từ): trạng thái tổng quát, không chỉ riêng về cơ thể.
- Tình trạng bệnh nhân đã ổn định. (Trạng thái của bệnh nhân đã bình thường.)
Từ đồng nghĩa
- Sức khỏe tổng quát: trạng thái toàn diện của cơ thể.
- Trạng thái cơ thể: tình trạng thể chất hiện tại.
- Thể lực: khả năng vận động và sức mạnh của cơ thể.
Thành ngữ liên quan
- Thể trạng suy yếu: tình trạng cơ thể yếu ớt, thiếu sức sống.
- Sau cơn bạo bệnh, thể trạng suy yếu của anh ấy cần thời gian hồi phục. (Sau bệnh nặng, cơ thể yếu của anh ấy cần thời gian để khỏe lại.)